開心果冰淇淋
khai tâm quả băng kì lâm
Hán Việt: khai tâm quả băng kì lâm · Pinyin: kāi xīn guǒ bīng qí lín
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 果 (quả) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)
Hán Việt: khai tâm quả băng kì lâm · Pinyin: kāi xīn guǒ bīng qí lín
Cấu tạo: 開 (khai) + 心 (tâm) + 果 (quả) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)