閑人免進

xián rén miǎn jìnnhàn nhân miễn tiến

Hán Việt: nhàn nhân miễn tiến · Pinyin: xián rén miǎn jìn

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bị cấm không được lui tới (cửa hàng rượu...)

Cấu tạo: 閑 (nhàn) + 人 (nhân) + 免 (miễn) + 進 (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không có việc xin đừng vào
  • Biên soạn 閑人免進 iánrénmiǎnjìn f.e. Admittance to staff only

Eng

  • Cihui 閑人免進 iánrénmiǎnjìn f.e. Admittance to staff only

Đức

  • Handedict Für Unbefugte Zutritt verboten!

Từ liên quan

Gần nghĩa

闲人免进的 · 免進口稅 · 闲人莫入