闲人莫入

gian nhân mạc nhập

Hán Việt: gian nhân mạc nhập

Tổng quan

Cấu tạo: 閒 (gian) + 人 (nhân) + 莫 (mạc) + 入 (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ngoài không vào
  • Biên soạn 閑人莫入 iánrénmòrù f.e. no admittance except on business

Eng

  • Cihui 閑人莫入 iánrénmòrù f.e. no admittance except on business
  • Tần suất từ 閑人莫入 iánrénmòrù f.e. no admittance except on business

Từ liên quan

Gần nghĩa

闲人免进 · 闲人免进的