間接印刷方法

jiàn jiē yìn shuà fāng fǎ gian tiếp ấn xoát phương pháp

Hán Việt: gian tiếp ấn xoát phương pháp · Pinyin: jiàn jiē yìn shuà fāng fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tiếp) + (ấn) + (xoát) + (phương) + (pháp)