閔嘿

mǐn hēi

Pinyin: mǐn hēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"闵默"。

Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 嘿

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘿咻 · 嘿嘿 · 嘿然 · 閔凶 · 閔行區 · 嘿会 · 嘿哎 · 嘿哼