嘿哼

Tổng quan

Cấu tạo: 嘿 + 哼 (hanh)

Nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi uh-uh

Eng

  • Cihui uh-uh

Từ liên quan

Gần nghĩa

哼哧 · 哼哼 · 哼唧 · 哼唱 · 哼唷 · 哼声 · 嘿咻 · 嘿嘿