嘿哎 hēi āi Pinyin: hēi āi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.叹词。表示感叹。 Cấu tạo: 嘿 + 哎 (ai)Pinyinhēi āiCấu tạo嘿 + 哎 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.叹词。表示感叹。 Từ liên quan Gần nghĩa哎呀 · 哎呦 · 哎哟 · 哎唷 · 嘿咻 · 嘿嘿 · 嘿然 · 哎也