閫行 khổn hành Hán Việt: khổn hành Tổng quan Nết tốt mà đàn bà con gái phải có Cấu tạo: 阃 (khổn) + 行 (hành)Hán Việtkhổn hànhTừ loạidanhCấu tạo阃 + 行 · khổn + hành nghĩa thành phần: khổn + hành Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Nết tốt phụ nữ Từ liên quan Gần nghĩa行𢄂 · 行一 · 行业 · 行东 · 行为 · 行乐 · 行乞 · 行书