閱藏

duyệt tàng

Hán Việt: duyệt tàng

Tổng quan

(雜語)閱者披閱,藏者大藏經之略,即披閱大藏經也。☸

Cấu tạo: 阅 (duyệt) + 藏 (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)閱者披閱,藏者大藏經之略,即披閱大藏經也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

閱藏知津 · 藏主 · 藏书 · 藏人 · 藏六 · 藏医 · 藏匿 · 藏历