閶鉿 chāng hā Pinyin: chāng hā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.钟鼓声。 Cấu tạo: 閶 (xương) + 鉿Pinyinchāng hāCấu tạo閶 + 鉿 Từ liên quan Gần nghĩa閶門 · 閶闔 · 閶風 · 阊门 · 阊阖 · 鉿匝 · 铪匝 · 閶扉