闈姓

wéi xìngvi tính

Hán Việt: vi tính · Pinyin: wéi xìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.科考中式者的姓氏。

Cấu tạo: 闈 (vi) + 姓 (tính)

Từ liên quan

Gần nghĩa

姓名 · 姓字 · 姓氏 · 闈墨 · 闈門 · 闱墨 · 姓名的 · 姓甚名谁