闈門

wéi ménvi môn

Hán Việt: vi môn · Pinyin: wéi mén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代宫室﹑宗庙的旁侧小门。 2.犹闺门。

Cấu tạo: 闈 (vi) + 門 (môn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cửa cung nhỏ

Từ liên quan

Gần nghĩa

門丁 · 門下 · 門主 · 門人 · 門侶 · 門前 · 門包 · 門升