闍樓

đồ lâu

Hán Việt: đồ lâu

Tổng quan

(雜語)譯曰兒衣。涅槃經九曰:「女人產者,闍樓未出,若服此藥,闍樓即出,亦令嬰兒安樂無患。」同疏曰:「闍樓,此言兒衣。」☸

Cấu tạo: 阇 (đồ) + 楼 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)譯曰兒衣。涅槃經九曰:「女人產者,闍樓未出,若服此藥,闍樓即出,亦令嬰兒安樂無患。」同疏曰:「闍樓,此言兒衣。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

楼上 · 楼下 · 楼主 · 楼兰 · 楼凤 · 楼厢 · 楼台 · 楼子