楼厢

lóu xiānglâu sương

Hán Việt: lâu sương · Pinyin: lóu xiāng

Tổng quan

gác xép

Cấu tạo: 樓 (lâu) + 廂 (sương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gác xép
  • Google Alex v6 lô (sân khấu)
  • Biên soạn second-floor box

Eng

  • Cihui loft

Đức

  • Handedict Dachboden

Từ liên quan

Gần nghĩa

厢子 · 厢房 · 楼上 · 楼下 · 楼主 · 楼兰 · 楼凤 · 楼台