闛闔 Tổng quan Cấu tạo: 闛 + 阖 (hạp)Cấu tạo闛 + 阖 Từ liên quan Gần nghĩa闔府 · 闔眼 · 闔第 · 闔門 · 阖家 · 阖庐 · 阖府 · 阖闾