關塔那摩監獄
quan tháp na ma giam ngục
Hán Việt: quan tháp na ma giam ngục · Pinyin: guān tǎ nà mó jiān yù
Tổng quan
Cấu tạo: 關 (quan) + 塔 (tháp) + 那 (na) + 摩 (ma) + 監 (giam) + 獄 (ngục)
Hán Việt: quan tháp na ma giam ngục · Pinyin: guān tǎ nà mó jiān yù
Cấu tạo: 關 (quan) + 塔 (tháp) + 那 (na) + 摩 (ma) + 監 (giam) + 獄 (ngục)