關東出相,關西出將

guēn dōng chū xiàng,guān xī chū jiàng

Pinyin: guēn dōng chū xiàng,guān xī chū jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (đông) + (xuất) + (tương) + + (quan) + 西 (tây) + (xuất) + (tương)