闢除賊害咒經

tịch trừ tặc hại chú kinh

Hán Việt: tịch trừ tặc hại chú kinh

Tổng quan

bích trừ tặc hại chú kinh (經名)一卷,失譯,能除劫賊之難。☸

Cấu tạo: (tịch) + (trừ) + (tặc) + (hại) + (chú) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bích trừ tặc hại chú kinh (經名)一卷,失譯,能除劫賊之難。☸