闪击
thiểm kích
Hán Việt: thiểm kích · Pinyin: shǎn jī
Tổng quan
đánh chớp nhoáng; tiến công nhanh
1.突然袭击。 2.比喻在短时期内迅速地完成某项工作。
Nghĩa
Việt
- Cihui tấn công chớp nhoáng
- Cihui Chiến tranh chớp nhoáng
- Tần suất từ tiến công nhanh
- Biên soạn 閃擊 hǎnjī v. <mil.> blitz
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.突然袭击。 2.比喻在短时期内迅速地完成某项工作。
Eng
- Cihui lightning attack; Blitzkrieg
- Tần suất từ 閃擊 hǎnjī v. <mil.> blitz
Đức
- Handedict Blitzschlag