閃電娘娘

shǎn diàn niáng niángthiểm điện nương nương

Hán Việt: thiểm điện nương nương · Pinyin: shǎn diàn niáng niáng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.电母的俗称。

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 娘 (nương) + 娘 (nương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

閃電結婚 · 闪电般的 · 娘娘廟 · 娘娘腔 · 閃電光 · 閃電式結婚 · 闪电岩 · 閃電戰