闪电预示器

thiểm điện dự kì khí

Hán Việt: thiểm điện dự kì khí

Tổng quan

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 電 (điện) + 預 (dự) + 示 (kì) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

閃電式結婚 · 闪电结婚 · 闪电般的 · 闪电式拜访 · 闪电式罢工 · 闪电测量仪 · 閃電娘娘 · 闪电击中