閉門造車,出門合轍

bì mén zào chē,chū mén hé zhé

Pinyin: bì mén zào chē,chū mén hé zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (môn) + (tạo) + (xa) + + (xuất) + (môn) + (hợp) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辙:车轮轧过的痕迹。指按照统一规格,即使关起门来制造车辆,使用起来也能和路上的车辙完全相合。