間接費用準備

gian tiếp phí dụng chuẩn bị

Hán Việt: gian tiếp phí dụng chuẩn bị

Tổng quan

Cấu tạo: (gian) + (tiếp) + (phí) + (dụng) + (chuẩn) + (bị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 間接費用準備 iànjiē fèiyòng zhǔnbèi n. <acct.> reserve for overhead