间谍软件

jiàn dié ruǎn jiàngian điệp nhuyễn kiện

Hán Việt: gian điệp nhuyễn kiện · Pinyin: jiàn dié ruǎn jiàn

Tổng quan

phần mềm gián điệp

Cấu tạo: 間 (gian) + 諜 (điệp) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phần mềm gián điệp
  • Tần suất từ phần mềm gián điệp

Eng

  • Cihui spyware
  • Tần suất từ spyware

Đức

  • Handedict Spyware, Spionagesoftware

Từ liên quan

Gần nghĩa

软件企业 · 软件名称 · 软件工程 · 软件平台 · 软件开发 · 软件技术 · 软件系统 · 间谍活动