间隙式输纸机
gian khích thức thâu chỉ ki
Hán Việt: gian khích thức thâu chỉ ki · Pinyin: jiàn xì shì shū zhǐ jī
Tổng quan
Cấu tạo: 間 (gian) + 隙 (khích) + 式 (thức) + 輸 (thâu) + 紙 (chỉ) + 機 (ki)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy cấp giấy
Đức
- Handedict Einzelbogenanleger (S, Druckw)