閔可夫斯基時空
mẫn khả phu tư cơ thì không
Hán Việt: mẫn khả phu tư cơ thì không · Pinyin: mǐn kě fū sī jī shí kōng
Tổng quan
Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 時 (thì) + 空 (không)
Hán Việt: mẫn khả phu tư cơ thì không · Pinyin: mǐn kě fū sī jī shí kōng
Cấu tạo: 閔 (mẫn) + 可 (khả) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 時 (thì) + 空 (không)