闹事者

nàoshìzhěnháo sự giả

Hán Việt: nháo sự giả · Pinyin: nàoshìzhě

Tổng quan

Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 事 (sự) + 者 (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui rowdy
  • Tần suất từ rowdy

Từ liên quan

Gần nghĩa

闹事 · 鬧事 · 闹事儿