闹事儿

nháo sự nhi

Hán Việt: nháo sự nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 事 (sự) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn ►See ¹nàoshì

Eng

  • Cihui 鬧事兒 àoshìr ►See ¹nàoshì

Từ liên quan

Gần nghĩa

事儿B · 事儿妈 · 事儿 · 闹事 · 鬧事 · 闹事者 · 事儿事儿的