鬧得頭昏腦脹
nháo đắc đầu hôn não trướng
Hán Việt: nháo đắc đầu hôn não trướng
Tổng quan
Cấu tạo: 鬧 (nháo) + 得 (đắc) + 頭 (đầu) + 昏 (hôn) + 腦 (não) + 脹 (trướng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 鬧得頭昏腦脹 ào de tóuhūnnǎozhàng f.e. cause such utter confusion as to drive one crazy