闻喜

wén xǐvăn hỉ

Hán Việt: văn hỉ · Pinyin: wén xǐ

Tổng quan

huyện Wenxi ở Yuncheng 運城

Cấu tạo: 聞 (văn) + 喜 (hỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 运城, Sơn Tây

Eng

  • Cihui Wenxi county in Yuncheng 運城; 运城, Shanxi

Đức

  • Handedict Wenxi (Ort in Shanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

闻喜县 · 喜丧 · 喜乐 · 喜事 · 喜人 · 喜信 · 喜兴 · 喜剧