聞鼓而進,聞金而退
Pinyin: wén gǔ ér jìn,wén jīn ér tuì
Tổng quan
Cấu tạo: 聞 (văn) + 鼓 (cổ) + 而 (nhi) + 進 (tiến) + , + 聞 (văn) + 金 (kim) + 而 (nhi) + 退 (thối)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 作战时听到鼓声就前进,听到鸣金就后退。指军队服从命令,行动一致。
Pinyin: wén gǔ ér jìn,wén jīn ér tuì
Cấu tạo: 聞 (văn) + 鼓 (cổ) + 而 (nhi) + 進 (tiến) + , + 聞 (văn) + 金 (kim) + 而 (nhi) + 退 (thối)