闾尾

lǘ wěilư vĩ

Hán Việt: lư vĩ · Pinyin: lǘ wěi

Tổng quan

xương cụt

Cấu tạo: 閭 (lư) + 尾 (vĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xương cụt

Eng

  • Cihui coccyx

Từ liên quan

Gần nghĩa

尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期