阘非

dá fēitháp phi

Hán Việt: tháp phi · Pinyin: dá fēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说中的怪物。

Cấu tạo: 闒 (tháp) + 非 (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的怪物。

Từ liên quan

Gần nghĩa

闒懦 · 闒茸 · 阘懦 · 阘茸 · 非也 · 非人 · 非份 · 非但