非份

fēi fènphi phân

Hán Việt: phi phân · Pinyin: fēi fèn

Tổng quan

không an phận; không nên có; không yên phận. lối nghĩ không nên có.; không thuộc bản thân; không phải của mình. 非份之財 tài sản không phải của mình

Cấu tạo: 非 (phi) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không phù hợp
  • Cihui tự phụ
  • Cihui giả định
  • Cihui vượt quá giới hạn
  • Cihui cũng viết 非分

Eng

  • Cihui improper; presumptuous; assuming; overstepping one's bounds; also written 非分

Từ liên quan

Gần nghĩa

份儿 · 份內 · 份外 · 份子 · 份量 · 份额 · 非也 · 非人