阜平 fù píng·phụ bình Hán Việt: phụ bình · Pinyin: fù píng Tổng quan xem 阜平縣 Cấu tạo: 阜 (phụ) + 平 (bình)Pinyinfù píngHán Việtphụ bìnhCấu tạo阜 + 平 · phụ + bình nghĩa thành phần: phụ + bình Nghĩa ViệtCihui 阜平县EngCihui see 阜平縣; 阜平县ĐứcHandedict Fuping (Ort in Hebei) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa阜平县 · 平一 · 平世 · 平乐 · 平乡 · 平亂 · 平交 · 平产