阜康

fù kāngphụ khang

Hán Việt: phụ khang · Pinyin: fù kāng

Tổng quan

Fukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州[Chang1 ji2 Hui2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Tân Cương

Cấu tạo: 阜 (phụ) + 康 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Fukang, thành phố cấp huyện trong châu tự trị Hui Changji 昌吉回族自治州, Tân Cương
  • Biên soạn p.w. a county in Xinjiang

Eng

  • Cihui see 阜康市

Đức

  • Handedict Fukang (Stadt in Xinjiang)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阜康市 · 康乐 · 康佳 · 康保 · 康健 · 康区 · 康县 · 康复