康佳

kāng jiākhang giai

Hán Việt: khang giai · Pinyin: kāng jiā

Tổng quan

Kongka (thương hiệu)

Cấu tạo: 康 (khang) + 佳 (giai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Kongka

Eng

  • Cihui Kongka (brand)

Từ liên quan

Gần nghĩa

佳丽 · 佳人 · 佳作 · 佳偶 · 佳冬 · 佳县 · 佳句 · 佳味