队员

duì yuánđội viên

Hán Việt: đội viên · Pinyin: duì yuán

Tổng quan

đội viên.; đội viên đội thiếu niên tiền phong

新华 · Tân Hoa Đại lục

团队的成员; 在我国特指中国少年先锋队队员。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

隊裡的一分子。如:「消防隊員」。

Cấu tạo: 隊 (đội) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành viên đội
  • Biên soạn 隊員 uìyuán n. team member M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隊裡的一分子。如:「消防隊員」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 团队的成员; 在我国特指中国少年先锋队队员。

Eng

  • JMdict troops
  • JMdict group members
  • JMdict team members
  • Cihui team member

Đức

  • Handedict Mannschaftsmitglied

ja

  • JMdict 隊員(たいいん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

员司 · 员外 · 员山 · 员工 · 员林 · 员警 · 员额 · 員司