队尾 duì wěi·đội vĩ Hán Việt: đội vĩ · Pinyin: duì wěi Tổng quan cuối hàng Cấu tạo: 隊 (đội) + 尾 (vĩ)Pinyinduì wěiHán Việtđội vĩCấu tạo隊 + 尾 · đội + vĩ nghĩa thành phần: đội + vĩ Nghĩa ViệtCihui người cuối trong hàngEngCihui back of the line; last one in line Từ liên quan Gần nghĩa尾击 · 尾号 · 尾声 · 尾子 · 尾巴 · 尾扶 · 尾数 · 尾期