阬塹

khanh tiệm

Hán Việt: khanh tiệm

Tổng quan

Cấu tạo: 阬 (khanh) + 堑 (tiệm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

堑壕 · 塹壕 · 堑壕战 · 阬1. · 阬2. · 堑坎 · 堑垒 · 堑堵