防暴警察的武器

fáng bào jǐng chá de wǔ qì phòng bạo cảnh sát đích võ khí

Hán Việt: phòng bạo cảnh sát đích võ khí · Pinyin: fáng bào jǐng chá de wǔ qì

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (bạo) + (cảnh) + (sát) + (đích) + (võ) + (khí)