防治公害技術
phòng trì công hại kĩ thuật
Hán Việt: phòng trì công hại kĩ thuật · Pinyin: fáng zhì gōng hài jì shù
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 治 (trì) + 公 (công) + 害 (hại) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)
Hán Việt: phòng trì công hại kĩ thuật · Pinyin: fáng zhì gōng hài jì shù
Cấu tạo: 防 (phòng) + 治 (trì) + 公 (công) + 害 (hại) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)