防災救護演練

fáng zāi jiù hù yǎn liàn phòng tai cứu hộ diễn luyện

Hán Việt: phòng tai cứu hộ diễn luyện · Pinyin: fáng zāi jiù hù yǎn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (tai) + (cứu) + (hộ) + (diễn) + (luyện)