防盜報警功能
phòng đạo báo cảnh công năng
Hán Việt: phòng đạo báo cảnh công năng · Pinyin: fáng dào bào jǐng gōng néng
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 盜 (đạo) + 報 (báo) + 警 (cảnh) + 功 (công) + 能 (năng)
Hán Việt: phòng đạo báo cảnh công năng · Pinyin: fáng dào bào jǐng gōng néng
Cấu tạo: 防 (phòng) + 盜 (đạo) + 報 (báo) + 警 (cảnh) + 功 (công) + 能 (năng)