防盜蓋生產線
phòng đạo cái sanh sản tuyến
Hán Việt: phòng đạo cái sanh sản tuyến · Pinyin: fáng dào gài shēng chǎn xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 盜 (đạo) + 蓋 (cái) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 線 (tuyến)
Hán Việt: phòng đạo cái sanh sản tuyến · Pinyin: fáng dào gài shēng chǎn xiàn
Cấu tạo: 防 (phòng) + 盜 (đạo) + 蓋 (cái) + 生 (sanh) + 產 (sản) + 線 (tuyến)