防鎖死煞車係統
phòng tỏa tử sát xa hệ thống
Hán Việt: phòng tỏa tử sát xa hệ thống · Pinyin: fáng suǒ sǐ shā chē xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 防 (phòng) + 鎖 (tỏa) + 死 (tử) + 煞 (sát) + 車 (xa) + 係 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: phòng tỏa tử sát xa hệ thống · Pinyin: fáng suǒ sǐ shā chē xì tǒng
Cấu tạo: 防 (phòng) + 鎖 (tỏa) + 死 (tử) + 煞 (sát) + 車 (xa) + 係 (hệ) + 統 (thống)