陰溝的入口處
âm câu đích nhập khẩu xử
Hán Việt: âm câu đích nhập khẩu xử · Pinyin: yīn gōu de rù kǒu chù
Tổng quan
Cấu tạo: 陰 (âm) + 溝 (câu) + 的 (đích) + 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 處 (xử)
Hán Việt: âm câu đích nhập khẩu xử · Pinyin: yīn gōu de rù kǒu chù
Cấu tạo: 陰 (âm) + 溝 (câu) + 的 (đích) + 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 處 (xử)