阵挛 trận luyên Hán Việt: trận luyên Tổng quan (y học) chứng giật rung Cấu tạo: 陣 (trận) + 攣 (luyên)Hán Việttrận luyênCấu tạo陣 + 攣 · trận + luyên nghĩa thành phần: trận + luyên Nghĩa ViệtTần suất từ (y học) chứng giật rung Từ liên quan Gần nghĩa阵挛性 · 阵挛的 · 挛缩 · 攣縮 · 阵亡 · 阵列 · 阵前 · 阵势