挛缩
luyên súc
Hán Việt: luyên súc · Pinyin: luán suō
Tổng quan
Hán Việt: LOAN, LUYẾN THÚC co quắp; co. một bộ phận trong cơ thể bị co lại thì máu huyết sẽ lưu thông không được
1.蜷曲。
Nghĩa
Việt
- Cihui co quắp: co
- Tần suất từ sự co cứng sự uốn quăn, sự rùng mình, sự sởn gai ốc, sự nổi da gà
- Biên soạn 攣縮 uánsuō n. contracture; contraction
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.蜷曲。
- Kaggle Zh-Vi contracture
Eng
- JMdict spasm
- Cihui (medicine) (verb and noun) contracture
- Cihui 攣縮 uánsuō n. contracture; contraction
- Tần suất từ 攣縮 uánsuō n. contracture; contraction
Đức
- Handedict Kontraktur (dauerhafte Verkürzung von Muskeln, Sehnen, ...) (S, Med)
ja
- JMdict 攣縮(れんしゅく)