階梯式座位區

jiē tī shì zuò wèi qū giai thê thức tọa vị khu

Hán Việt: giai thê thức tọa vị khu · Pinyin: jiē tī shì zuò wèi qū

Tổng quan

Cấu tạo: (giai) + (thê) + (thức) + (tọa) + (vị) + (khu)